gạch vồ

Học thuật
Thân thiện
gạch vồ

Người thợ xếp những viên gạch vồ để xây bức tường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại gạch kích thước lớn, rộng bản dày hơn so với gạch thông thường: "gạch vồ" một loại vật liệu xây dựng truyền thống, thường được sử dụng trong các công trình kiên cố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bức tường rào này được xây bằng gạch vồ nên rất chắc chắn.
    • Ngôi nhà cổ tường dày đến ba lớp gạch vồ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xây bằng gạch vồ": chỉ phương pháp xây dựng sử dụng loại gạch lớn, dày, thường cho các công trình cần độ bền vững cao.
    • Pháo đài được xây bằng gạch vồ nên có thể chịu được sức công phá.
Biến thể từ liên quan
  • Gạch chỉ: Loại gạch kích thước nhỏ mỏng hơn gạch vồ, thường dùng để xây tường ngăn.
  • Gạch thẻ: Loại gạch mỏng, thường dùng để ốp tường hoặc lát sàn.
Từ đồng nghĩa
  • Gạch bát: Một tên gọi khác chỉ loại gạch kích thước lớn, tương tự gạch vồ (thường dùng trong một số vùng miền).
Ghi chú về sử dụng
  • Từ "gạch vồ" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng kiến trúc. Đây thuật ngữ chuyên môn nhưng cũng phổ biến trong đời sống.
  • Khi nói "gạch vồ", người ta thường nhấn mạnh đến đặc tính chắc chắn, bền vững của công trình được xây dựng từ loại vật liệu này.
gạch vồ

Người thợ xếp những viên gạch vồ để xây bức tường.

  1. Thứ gạch rộng dày.