gạch vồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại gạch có kích thước lớn, rộng bản và dày hơn so với gạch thông thường: "gạch vồ" là một loại vật liệu xây dựng truyền thống, thường được sử dụng trong các công trình kiên cố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bức tường rào này được xây bằng gạch vồ nên rất chắc chắn.
- Ngôi nhà cổ có tường dày đến ba lớp gạch vồ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "xây bằng gạch vồ": chỉ phương pháp xây dựng sử dụng loại gạch lớn, dày, thường cho các công trình cần độ bền vững cao.
- Pháo đài được xây bằng gạch vồ nên có thể chịu được sức công phá.
Biến thể và từ liên quan
- Gạch chỉ: Loại gạch có kích thước nhỏ và mỏng hơn gạch vồ, thường dùng để xây tường ngăn.
- Gạch thẻ: Loại gạch mỏng, thường dùng để ốp tường hoặc lát sàn.
Từ đồng nghĩa
- Gạch bát: Một tên gọi khác chỉ loại gạch có kích thước lớn, tương tự gạch vồ (thường dùng trong một số vùng miền).
Ghi chú về sử dụng
- Từ "gạch vồ" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng và kiến trúc. Đây là thuật ngữ chuyên môn nhưng cũng phổ biến trong đời sống.
- Khi nói "gạch vồ", người ta thường nhấn mạnh đến đặc tính chắc chắn, bền vững của công trình được xây dựng từ loại vật liệu này.
- Thứ gạch rộng và dày.